sâu cay

  1. cuisant.
    • Lời nhận xét sâu cay
      une remarque cuisante;
    • Thất vọng sâu cay
      une déception cuisante.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sâu cay
Lời phê bình của ông ấy thật sâu cay.